Xạ trị điều biến cường độ là gì? Các nghiên cứu khoa học

Xạ trị điều biến cường độ là kỹ thuật xạ trị tiên tiến điều chỉnh cường độ chùm tia theo hình dạng khối u để tối ưu phân bố liều và giảm tác động lên mô lành. Đây là phương pháp sử dụng lập kế hoạch ngược và thiết bị điều khiển chính xác nhằm tạo trường chiếu phức tạp, giúp điều trị hiệu quả các khối u gần cơ quan nguy cơ.

Giới thiệu chung

Xạ trị điều biến cường độ (Intensity Modulated Radiation Therapy, IMRT) là một kỹ thuật xạ trị tiên tiến cho phép điều chỉnh cường độ mỗi phần của chùm bức xạ theo mô hình ba chiều của khối u, nhằm tối ưu hóa phân bố liều và giảm thiểu mức hấp thụ bức xạ không cần thiết ở mô lành. Sự phát triển của kỹ thuật này là bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư, đặc biệt với các khối u có hình dạng phức tạp hoặc nằm gần những cơ quan nguy cơ nhạy cảm. Theo mô tả từ National Cancer Institute (NCI), IMRT sử dụng thuật toán lập kế hoạch ngược (inverse planning) để xác định chính xác mức liều cần phân bố tại từng vị trí trong mô đích.

Kỹ thuật IMRT ra đời từ nhu cầu cải thiện độ chính xác của xạ trị truyền thống, vốn thường tạo phân bố liều theo dạng trường chiếu đồng nhất. Điều này gây khó khăn trong các trường hợp khối u bao quanh hoặc nằm sát những cơ quan thiết yếu như tủy sống, tuyến nước bọt, tuyến tiền liệt hay não. IMRT cho phép tạo ra các trường chiếu không đồng nhất, tức là điều chỉnh cường độ bức xạ khác nhau cho từng phân đoạn nhỏ của chùm tia, giúp nâng liều điều trị trong vùng khối u đồng thời giảm liều vào OAR (Organs At Risk).

Những đặc điểm cốt lõi của IMRT:

  • Khả năng điều biến cường độ theo từng phân đoạn nhỏ của chùm tia.
  • Ứng dụng thuật toán tối ưu hóa để tạo phân bố liều phù hợp hình dạng mô đích.
  • Kết hợp nhiều trường chiếu từ nhiều góc để bao phủ khối u tốt hơn.
  • Giảm tác dụng phụ do hạn chế bức xạ lên mô lành.
Bảng tổng quát vai trò của từng yếu tố trong kỹ thuật IMRT:

Yếu tốVai trò
Cường độ điều biếnTối ưu hóa liều theo không gian ba chiều
Trường chiếu đa hướngGiảm liều ở cơ quan lành, tăng độ bao phủ khối u
Lập kế hoạch ngượcĐảm bảo phân bố liều theo mục tiêu lâm sàng

Nguyên lý hoạt động

IMRT hoạt động dựa trên nguyên lý điều biến chùm bức xạ bằng cách kiểm soát cường độ ở từng vị trí của trường chiếu. Điều này được thực hiện thông qua hệ thống lá chắn đa phiến (Multileaf Collimator – MLC), một thiết bị gồm nhiều lá kim loại có thể di chuyển độc lập nhằm tạo các khẩu độ nhỏ với hình dạng thay đổi liên tục. Mỗi khẩu độ tương ứng với một phân đoạn liều khác nhau, từ đó tạo nên trường chiếu có mức độ phân bố liều phức tạp.

Hệ thống lập kế hoạch điều trị (Treatment Planning System – TPS) thu thập dữ liệu hình ảnh từ CT, MRI hoặc PET để xây dựng mô hình ba chiều của cơ thể bệnh nhân. Thông qua thuật toán tối ưu hóa, TPS xác định giá trị liều mong muốn cho từng điểm trong khối u và các cơ quan nguy cơ. Thuật toán lập kế hoạch ngược sẽ điều chỉnh cường độ chùm tia sao cho đạt được phân bố liều tốt nhất theo yêu cầu của bác sĩ xạ trị và nhà vật lý y khoa.

Danh sách thành phần tham gia trong nguyên lý IMRT:

  • Tập hợp dữ liệu hình ảnh ba chiều.
  • MLC điều khiển khẩu độ và cường độ.
  • Thuật toán optimized planning.
  • Machine delivery với độ chính xác cao.
Bảng cơ chế tối ưu hóa trong IMRT:

Quá trìnhMục tiêu
Thu thập hình ảnhXác định chính xác vị trí và thể tích mô
Phân đoạn môKhoanh vùng CTV, PTV và OAR
Inverse planningTạo phân bố liều tối ưu
Điều biến cường độThực thi kế hoạch với độ chính xác cao

Công nghệ và thiết bị hỗ trợ

Việc triển khai IMRT phụ thuộc vào khả năng của máy gia tốc tuyến tính (LINAC), đặc biệt là tính năng điều khiển MLC và độ chính xác của hệ thống định vị bệnh nhân. LINAC hiện đại cho phép thực hiện chiếu xạ động (dynamic IMRT), tức là MLC di chuyển liên tục trong khi máy đang phát tia, giúp tạo phân bố liều mượt và chính xác hơn. Một số thiết bị còn hỗ trợ chế độ step-and-shoot, trong đó MLC di chuyển theo từng bước rồi dừng lại để chiếu xạ.

Ngoài thiết bị tạo tia, các hệ thống kiểm soát hình ảnh trong điều trị (Image-Guided Radiation Therapy – IGRT) là yếu tố hỗ trợ quan trọng. IGRT sử dụng hình ảnh chụp ngay trước hoặc trong lúc chiếu xạ để xác nhận vị trí khối u, giảm thiểu sai lệch do bệnh nhân di động. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị các vị trí như phổi hoặc gan, nơi chuyển động hô hấp ảnh hưởng lớn đến độ chính xác.

Danh sách các công nghệ hỗ trợ:

  • MLC với độ phân giải cao.
  • IGRT tích hợp Cone-beam CT.
  • Chuẩn DICOM-RT cho quản lý dữ liệu.
  • Hệ thống kiểm định chất lượng QA theo chuẩn AAPM.
Bảng tóm tắt vai trò thiết bị:

Thiết bịVai trò
LINACPhát chùm tia và điều khiển trường chiếu
MLCTạo khẩu độ điều biến cường độ
IGRTĐảm bảo độ chính xác vị trí
Hệ thống TPSLập kế hoạch phân bố liều

Quy trình lập kế hoạch và phân bố liều

Quy trình lập kế hoạch của IMRT được thiết kế tỉ mỉ nhằm đảm bảo liều điều trị phù hợp với cấu trúc giải phẫu và mục tiêu lâm sàng. Bước đầu tiên là thu nhận dữ liệu mô phỏng bằng CT mô phỏng, thường ở vị trí cố định nhờ mặt nạ hoặc thiết bị cố định chuyên dụng. Sau đó, hình ảnh có thể được kết hợp với MRI hoặc PET để tăng độ chính xác của việc phân đoạn mô, nhất là các khối u khó phân biệt.

Trong TPS, bác sĩ và nhà vật lý xác định CTV, PTV và OAR. Sau đó, hệ thống tối ưu hóa sử dụng thuật toán lập kế hoạch ngược để tìm giải pháp tốt nhất về phân bố liều. Thuật toán này đánh giá hàng nghìn phương án khác nhau của cường độ chùm tia từ nhiều góc chiếu, sau đó lựa chọn phân bố liều đáp ứng tốt nhất mục tiêu lâm sàng, bảo đảm liều trong PTV đạt yêu cầu đồng thời giảm liều cho OAR.

Danh sách các bước trong lập kế hoạch:

  • Chụp CT mô phỏng và hợp nhất hình ảnh.
  • Phân đoạn cấu trúc giải phẫu.
  • Đặt mục tiêu liều và ràng buộc liều.
  • Chạy thuật toán tối ưu hóa.
  • Đánh giá bản đồ isodose và histogram DVH.
  • Thực hiện kiểm định QA trước điều trị.
Bảng mục tiêu liều trong IMRT:

Thành phầnMục tiêu liều
PTVBao phủ ≥ 95% thể tích
Tủy sốngGiới hạn ≤ liều tối đa cho phép
Tuyến nước bọtGiảm liều trung bình để bảo tồn chức năng
Cơ quan nguy cơ khácTối thiểu hóa liều nhận

Ưu điểm của xạ trị điều biến cường độ

IMRT mang lại nhiều lợi ích lâm sàng vượt trội nhờ khả năng kiểm soát liều bức xạ chính xác và phân bố tối ưu theo không gian ba chiều. Ưu điểm quan trọng nhất là khả năng bảo vệ mô lành, đặc biệt các cơ quan nhạy cảm như tủy sống, tuyến nước bọt, mắt, tim hoặc ruột non. Nhờ phép điều biến cường độ, các vùng mô lành nhận liều thấp hơn, giúp giảm nguy cơ biến chứng cấp và mạn tính.

IMRT cho phép tăng liều điều trị (dose escalation) đối với khối u mà không vượt ngưỡng liều cho phép ở OAR. Điều này đặc biệt hữu ích trong điều trị các khối u đầu cổ hoặc tuyến tiền liệt, nơi việc tăng liều giúp cải thiện kiểm soát tại chỗ. Trong ung thư đầu cổ, IMRT giảm rõ rệt tỷ lệ khô miệng nặng nhờ khả năng giảm liều trung bình đến tuyến nước bọt. Theo phân tích từ NCI, IMRT giúp duy trì chức năng ăn uống và phát âm tốt hơn so với xạ trị quy ước.

Danh sách các ưu điểm chính:

  • Phân bố liều chính xác và linh hoạt.
  • Giảm độc tính cho cơ quan nguy cơ.
  • Hỗ trợ tăng liều điều trị mà không làm tăng biến chứng.
  • Cải thiện chất lượng sống bệnh nhân.
Bảng so sánh IMRT và xạ trị truyền thống:

Tiêu chíIMRTXạ trị quy ước
Phân bố liềuTối ưu, bám theo hình dạng khối uĐồng nhất, ít linh hoạt
Bảo vệ mô lànhCaoThấp
Tăng liều điều trịKhả thiGiới hạn

Hạn chế và thách thức

Dù sở hữu nhiều ưu điểm, IMRT cũng đi kèm các hạn chế kỹ thuật và lâm sàng đáng lưu ý. Một trong những thách thức chính là yêu cầu độ chính xác cao trong lập kế hoạch và cố định bệnh nhân. Bất kỳ sai lệch nào trong vị trí bệnh nhân hoặc chuyển động tự nhiên (như chuyển động hô hấp) đều có thể ảnh hưởng đến phân bố liều thực tế.

Thời gian lập kế hoạch và tính toán có thể kéo dài hơn do thuật toán tối ưu hóa phức tạp. Điều này đòi hỏi đội ngũ vật lý y khoa và bác sĩ được đào tạo chuyên sâu. Hơn nữa, thiết bị kiểm định chất lượng trước điều trị (pre-treatment QA) bắt buộc phải thực hiện để đảm bảo phân bố liều tính toán phù hợp với thực tế trên máy.

Một vấn đề khác là “liều rò lan tỏa” (low-dose bath), tức là một vùng mô lớn nhận liều thấp do nhiều trường chiếu chồng lên nhau. Hệ quả lâu dài của liều thấp vẫn cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Ngoài ra, chi phí đầu tư máy móc và nhân lực cao khiến một số cơ sở y tế khó triển khai rộng rãi.

Danh sách hạn chế phổ biến:

  • Yêu cầu độ chính xác cao trong định vị.
  • Thời gian lập kế hoạch dài.
  • Chi phí đầu tư lớn.
  • Phân bố liều phức tạp dễ gây liều rò.
Bảng mô tả các thách thức:

Thách thứcNguyên nhân
Sai lệch vị tríChuyển động bệnh nhân và nhịp thở
Độ phức tạp kế hoạchThuật toán tối ưu nhiều tham số
Chi phíTrang thiết bị và nhân lực chuyên môn

Ứng dụng lâm sàng

IMRT được ứng dụng rộng rãi trong nhiều nhóm bệnh ung thư. Đối với ung thư đầu cổ, IMRT giúp giảm rõ rệt tổn thương tuyến nước bọt, bảo tồn chức năng nuốt và nói. Trong ung thư tuyến tiền liệt, IMRT cho phép tăng liều vào mô đích đồng thời giảm tác động lên trực tràng và bàng quang, giúp giảm viêm trực tràng do tia và tiểu gấp sau điều trị.

Trong ung thư não, IMRT có lợi nhờ khả năng giới hạn liều đến mô não lành, đặc biệt vùng nhận thức và thị giác. Trong ung thư vú, IMRT giúp phân bố liều mượt hơn, giảm liều da và hạn chế tác dụng phụ cấp tính. Một số bệnh ung thư ở trẻ em cũng được cân nhắc dùng IMRT do đặc thù nhạy cảm của mô đang phát triển.

Danh sách các ứng dụng lâm sàng phổ biến:

  • Ung thư đầu cổ: giảm tổn thương tuyến nước bọt.
  • Ung thư tuyến tiền liệt: giảm độc tính đường tiêu hóa dưới.
  • Ung thư não: bảo vệ cấu trúc thần kinh quan trọng.
  • Ung thư phổi: điều trị khối u gần tim và thực quản.
Bảng mô tả lợi ích lâm sàng:

Bệnh lýLợi ích từ IMRT
Đầu cổBảo tồn tuyến nước bọt
Tuyến tiền liệtGiảm viêm trực tràng
NãoGiảm liều cho mô não quan trọng
Giảm liều bề mặt da

Đánh giá hiệu quả và an toàn

Hiệu quả của IMRT được đánh giá qua các chỉ số định lượng như tỷ lệ kiểm soát tại chỗ, tỷ lệ sống thêm và mức độ độc tính. Dữ liệu từ NCCN cho thấy IMRT đóng vai trò quan trọng trong các phác đồ điều trị chuẩn cho nhiều bệnh ung thư, nhờ khả năng cân bằng tốt giữa kiểm soát khối u và bảo vệ mô lành.

Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance – QA) là thành phần bắt buộc trong quy trình IMRT. QA bao gồm xác minh kế hoạch điều trị, kiểm tra liều đầu ra, đo kiểm hình học của MLC và đối chiếu mô phỏng phân bố liều. Các tài liệu hướng dẫn của AAPM như TG-119 và TG-142 được áp dụng rộng rãi để duy trì mức an toàn cao trong thực hành lâm sàng. Không có QA chuẩn hóa, IMRT có thể gây sai lệch nghiêm trọng trong phân bố liều.

Danh sách các bước QA trong IMRT:

  • Kiểm tra tính đúng đắn của kế hoạch TPS.
  • Đo liều thực tế bằng phantom.
  • Đối chiếu bản đồ liều và DVH.
  • Kiểm tra cơ học MLC và LINAC.

Xu hướng nghiên cứu và phát triển

Xu hướng phát triển của IMRT hiện nay tập trung vào nâng cao tốc độ, độ chính xác và tính cá thể hóa của điều trị. Công nghệ xạ trị điều biến thể tích (VMAT) mở rộng khả năng của IMRT bằng cách quay gantry liên tục, giảm thời gian điều trị nhưng vẫn giữ chất lượng phân bố liều cao. Xạ trị thích ứng (adaptive radiotherapy) cho phép cập nhật kế hoạch dựa trên thay đổi giải phẫu của bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang đóng vai trò nổi bật trong việc tự động hóa phân đoạn mô và lập kế hoạch điều trị. AI giúp rút ngắn thời gian lập kế hoạch và giảm sai sót do yếu tố con người. Ngoài ra, nghiên cứu về phối hợp liệu pháp proton với IMRT nhằm tận dụng lợi thế của đường cong Bragg trong giảm liều mô lành đang thu hút sự quan tâm lớn.

Danh sách xu hướng nổi bật:

  • Ứng dụng AI trong phân đoạn và lập kế hoạch.
  • Xạ trị thích ứng theo thời gian thực.
  • Kết hợp proton với IMRT.
  • Tối ưu hóa thuật toán lập kế hoạch siêu nhanh.

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Intensity Modulated Radiation Therapy (IMRT). https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/types/radiation-therapy/intensity-modulated-radiation-therapy
  2. American Association of Physicists in Medicine (AAPM). Guidelines for IMRT QA. https://www.aapm.org
  3. National Comprehensive Cancer Network (NCCN). Clinical Practice Guidelines in Oncology. https://www.nccn.org

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề xạ trị điều biến cường độ:

So sánh liều lượng của xạ trị điều biến cường độ và xạ trị phù hợp ba chiều ở bệnh nhân ung thư phụ khoa: một nghiên cứu tổng hợp và phân tích meta Dịch bởi AI
Radiation Oncology - Tập 7 Số 1 - 2012
Tóm tắt Nền tảng Mục tiêu của nghiên cứu này là đánh giá định lượng độ an toàn và độc tính liên quan đến histograms liều - thể tích (DVHs) của xạ trị điều biến cường độ (IMRT), so với xạ trị phù hợp ba chiều truyền thống (3D-CRT), ở những bệnh nhân mắc bệnh ung thư phụ khoa thông qua việc xem xét hệ thống các công trình nghiên cứu liên quan và phân tích meta. Phương pháp Các bài báo liên quan đã đ... hiện toàn bộ
LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ ĐIỀU BIẾN CƯỜNG ĐỘ CHÙM PROTON BẰNG HỆ THỐNG LẬP KẾ HOẠCH CERR
Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam - - 2022
TÓM TẮTCho đến nay, ngoài phương pháp truyền thống là dùng chùm electron và chùm tia photon để xạ trị thì việc sử dụng chùm proton mang năng lượng cao đã và đang thu hút nhiều bệnh viện và các nhà khoa học đầu tư và phát triển. Trong bài báo này, chúng tôi trình bày sử dụng hệ thống xạ trị CERR (Computational Environment for Radiotherapy Research) để lập kế hoạch điều trị khối u tuyến tiền liệt. K... hiện toàn bộ
#bệnh ung thư #kế hoạch xạ trị #xạ trị bằng chùm proton
Bài toán điểm bất động chung tách và ứng dụng trong mô hình xạ trị điều biến cường độ
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Số FEE - Trang 283-288 - 2023
 Trong bài báo này, chúng tôi áp dụng một phương pháp lặp song song mới để giải bài toán điểm bất động chung tách trong không gian Hilbert mà không cần biết thông tin của chuẩn toán tử chuyển cho bài toán chấp nhận tách đa tập, là bài toán có vai trò quan trọng trong việc tái tạo hình ảnh y tế và xử lý tín hiệu. Cuối cùng, chúng tôi xây dựng một mô hình xạ trị điều biến cường độ dựa trên bài toán ... hiện toàn bộ
#Split common null point problem; Multiple-set split feasibility problem; Intensity-modulated radiation therapy.
Bài toán điểm bất động chung tách và ứng dụng trong mô hình xạ trị điều biến cường độ
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Số FEE - Trang 283-288 - 2023
 Trong bài báo này, chúng tôi áp dụng một phương pháp lặp song song mới để giải bài toán điểm bất động chung tách trong không gian Hilbert mà không cần biết thông tin của chuẩn toán tử chuyển cho bài toán chấp nhận tách đa tập, là bài toán có vai trò quan trọng trong việc tái tạo hình ảnh y tế và xử lý tín hiệu. Cuối cùng, chúng tôi xây dựng một mô hình xạ trị điều biến cường độ dựa trên bài toán ... hiện toàn bộ
#Split common null point problem; Multiple-set split feasibility problem; Intensity-modulated radiation therapy.
Application of AAPM TG119 to evaluate the Intensity-Modulated radiotherapy (JO-IMRT) plan on the Prowess Panther treatment planning system
Tạp chí Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Tập 5 Số 2 - Trang 1239-1244 - 2021
Intensity-modulated radiation therapy (IMRT), one of the modern radiotherapy techniques, is one of the most common treatments for cancer. IMRT technique can deliver higher doses to tumor and reduces the minimum dose to normal tissue. Because IMRT technique is more complex than the 3D-CRT techniques, IMRT is potential to underdose the tumor and overdose the nearby critical structures. The American ... hiện toàn bộ
#Xạ trị điều biến cường độ #AAPM TG119 #QA.
So sánh kế hoạch điều trị giữa kỹ thuật hàm tĩnh và theo dõi hàm trong liệu pháp bức xạ điều biến cường độ sau phẫu thuật cắt bỏ vú Dịch bởi AI
Physical and Engineering Sciences in Medicine - Tập 45 - Trang 181-187 - 2022
Nghiên cứu này báo cáo sự so sánh liều lượng giữa các kế hoạch điều trị sử dụng kỹ thuật hàm tĩnh và theo dõi hàm trong liệu pháp bức xạ điều biến cường độ (IMRT) cho liệu pháp bức xạ sau phẫu thuật cắt bỏ vú (PMRT). Mười bảy bệnh nhân điều trị ung thư vú bên trái với tái thiết dựa trên cấy ghép đã được áp dụng các kế hoạch IMRT. Một nhóm khác gồm 22 bệnh nhân điều trị ung thư vú bên trái mà không... hiện toàn bộ
#liệu pháp bức xạ điều biến cường độ #kỹ thuật hàm tĩnh #kỹ thuật theo dõi hàm #cắt bỏ vú #tái thiết cấy ghép
Các yếu tố dự đoán cho việc đặt ống thông dạ dày qua da nội soi (PEG) phòng ngừa và sử dụng ở bệnh nhân ung thư đầu cổ sau điều trị bằng xạ trị điều biến cường độ (IMRT): Sự đồng thuận, sai lệch, và vai trò của Gabapentin Dịch bởi AI
Dysphagia - Tập 31 - Trang 206-213 - 2016
Việc đặt ống thông dạ dày qua da nội soi phòng ngừa (PEG) ở bệnh nhân ung thư đầu và cổ (HNC) là một vấn đề gây tranh cãi. Chúng tôi đã tìm cách xác định các yếu tố liên quan đến việc đặt PEG phòng ngừa và sử dụng PEG thực tế. Kể từ năm 2010, dữ liệu về việc đặt PEG và sử dụng được ghi lại một cách tiên tiến trong cơ sở dữ liệu của bộ phận từ tháng 1 năm 2010 đến tháng 12 năm 2012. Các bệnh nhân H... hiện toàn bộ
#tube PEG #ung thư đầu cổ #xạ trị điều biến cường độ #khó nuốt #gabapentin
Nghiên cứu giai đoạn II mở, đơn tay về xạ trị chùm tia khối lượng thấp kết hợp hóa xạ trị sử dụng xạ trị điều biến cường độ cho glioblastoma mới được chẩn đoán sau phẫu thuật: giao thức thử nghiệm HSCK-010 Dịch bởi AI
BMC Cancer - Tập 22 - Trang 1-7 - 2022
Khối u não nguyên phát được chẩn đoán thường gặp nhất là glioblastoma (GBM). Hầu hết bệnh nhân đều trải qua tình trạng tái phát của khối u, trong đó lên đến 90% là tái phát tại chỗ. Do đó, việc tăng tỷ lệ điều trị của xạ trị bằng cách sử dụng xạ trị chùm tia khối lượng thấp (HSRT) có thể giảm thời gian điều trị và có thể tăng cường khả năng kiểm soát khối u và cải thiện tỷ lệ sống sót. Để đánh giá... hiện toàn bộ
#glioblastoma #xạ trị chùm tia khối lượng thấp #xạ trị điều biến cường độ #temozolomide #thử nghiệm lâm sàng #sống sót tổng thể
Nghiên cứu liều lượng của kỹ thuật kế hoạch hybrid cho xạ trị tia ngoài ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung Dịch bởi AI
Biophysik - Tập 60 - Trang 653-662 - 2021
Mục tiêu của nghiên cứu này là điều tra tác động của một kỹ thuật hybrid được tạo ra từ việc kết hợp xạ trị điều biến cường độ (IMRT) và xạ trị thể tích điều biến cung (VMAT) trong việc điều trị bệnh nhân ung thư cổ tử cung. Các kế hoạch điều trị được thực hiện bằng kỹ thuật hybrid và IMRT, VMAT thuần túy đã được so sánh hồi cứu trên 20 bệnh nhân ung thư cổ tử cung ở các giai đoạn khác nhau. Tất c... hiện toàn bộ
#xạ trị điều biến cường độ #xạ trị thể tích điều biến cung #ung thư cổ tử cung #kỹ thuật hybrid #liệu pháp xạ trị
Độc tính cấp tính của xạ trị điều biến cường độ sau phẫu thuật và hóa trị liệu cho ung thư nội mạc tử cung Dịch bởi AI
Radiation Medicine - Tập 25 - Trang 439-445 - 2007
Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định độc tính cấp tính của xạ trị điều biến cường độ (IMRT) sau phẫu thuật có và không có hóa trị liệu ở những bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung. Tổng cộng có 19 bệnh nhân mắc ung thư nội mạc tử cung giai đoạn IB–IVB đã phẫu thuật và được kiểm tra IMRT sau phẫu thuật. Mục tiêu lập kế hoạch điều trị là che phủ mô có nguy cơ và giảm thiểu liều cho bàng quang, ruột ... hiện toàn bộ
#xạ trị điều biến cường độ #hóa trị liệu #ung thư nội mạc tử cung #độc tính cấp tính #CTCAE
Tổng số: 21   
  • 1
  • 2
  • 3